Thông tin sản phẩm
1. Yêu cầu về lý hóa / Specifications
| STT No. |
Thông số kỹ thuật Items |
Đơn vị Unit |
Yêu cầu Requirement |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhận dạng Appearance |
- | Chất lỏng không màu, mùi đặc trưng Colorless liquid with characteristic odor |
| 2 | Hàm lượng NaOCl NaOCl content |
% (KL) | 10 ± 2 |
| 3 | Hàm lượng NaOH, không lớn hơn NaOH content, maximum |
- | 3 |
2. Thành phần hóa học / Ingredients
| NaOCl | NaOH | H₂O |
|---|---|---|
| 10% – 12% | Tối đa 3% | 85% – 89% |
3. Quy cách đóng gói / Packing
Sản phẩm được đóng gói trong can, phuy hoặc bồn chứa phù hợp, sử dụng vật liệu như thép không gỉ, nhựa PP, PVC, HDPE...
Packed in suitable plastic containers, drums or tanks made of stainless steel, PP, PVC, HDPE or other compatible materials.
4. Lĩnh vực sử dụng / Applications
Sodium Hypochlorite (Javel) là hóa phẩm được sử dụng trong ngành dầu khí và một số ngành công nghiệp khác.
Sodium Hypochlorite (NaOCl) is used in the oil and gas industry and various other industrial applications.
Các sản phẩm khác





