Corrosion Inhibitor
Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt;
Tỷ trọng: 0,95–1,180 g/cm3 (15,6°C);
Điểm chớp cháy: >70°C (Cốc kín);
pH: 8,0-10,0;
Hòa tan trong nước.
Tỷ trọng: 0,95–1,180 g/cm3 (15,6°C);
Điểm chớp cháy: >70°C (Cốc kín);
pH: 8,0-10,0;
Hòa tan trong nước.
Công dụng
Hóa chất chuyên dụng được sử dụng để ức chế ăn mòn trong các đường ống vận chuyển dầu, nước và khí. Sản phẩm có khả năng phân tán hiệu quả trong pha nước hoặc pha khí, tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt kim loại, giúp ngăn chặn sự tấn công của các tác nhân ăn mòn như CO₂, H₂S, axit hữu cơ và các hợp chất ăn mòn khác. Hóa chất có khả năng kiểm soát hiệu quả nhiều cơ chế ăn mòn phổ biến trong hệ thống khai thác, thu gom và vận chuyển dầu khí, bao gồm ăn mòn đồng đều, ăn mòn cục bộ (pitting), ăn mòn dưới lớp cặn (under-deposit corrosion) và ăn mòn điện hóa. Nhờ đó, Corrosion Inhibitor góp phần bảo vệ đường ống và thiết bị công nghệ, kéo dài tuổi thọ tài sản, giảm chi phí bảo trì, đồng thời đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, ổn định và liên tục
Ứng dụng thực tế
Ức chế, giảm thiểu ăn mòn, bảo vệ bề mặt kim loại trước các tác nhân gây ăn mòn đường ống vận chuyển dầu-nước.
Quy cách đóng gói
Phuy 200 L; Bồn IBC 1.000 L; Bồn tote tank 2.000 L.
Tài liệu sản phẩm
Đơn vị cung cấp
Công ty TNHH PVChem-CS
Các sản phẩm khác





